translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiền lệ" (1件)
tiền lệ
日本語 前例
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
この決定は危険な前例を作る可能性がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiền lệ" (1件)
tiền lệ phí
play
日本語 手数料
đã bao gồm tiền lệ phí
手数料を含む
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tiền lệ" (5件)
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
đã bao gồm tiền lệ phí
手数料を含む
Xe chậm rãi tiến lên.
車がゆっくり進む。
Chúng ta cần vững bước tiến lên phía trước.
私たちは着実に前進する必要があります。
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
この決定は危険な前例を作る可能性がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)