辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiền lệ" (1件)

tiền lệ
日本語 名前例
マイ単語
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
この決定は危険な前例を作る可能性がある。

swap_horiz 類語検索結果 "tiền lệ" (2件)

tiền lệ phí
play
日本語 名手数料
マイ単語
đã bao gồm tiền lệ phí
手数料を含む
chưa từng có tiền lệ
日本語 フ前例のない
マイ単語
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
これは歴史上、前例のない出来事です。

format_quote フレーズ検索結果 "tiền lệ" (6件)

người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
đã bao gồm tiền lệ phí
手数料を含む
Xe chậm rãi tiến lên.
車がゆっくり進む。
Chúng ta cần vững bước tiến lên phía trước.
私たちは着実に前進する必要があります。
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
この決定は危険な前例を作る可能性がある。
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
これは歴史上、前例のない出来事です。